Kết quả tra từ “所多玛”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
所多玛Suǒ duō mǎ
Sodom
所多玛与蛾摩拉Suǒ duō mǎ yǔ É mó lā
Sodom và Gomorrah