Kết quả tra từ “户口名簿”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
户口名簿hù kǒu míng bù
(Đài Loan) giấy chứng nhận đăng ký hộ khẩu (giấy tờ tùy thân)