Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “戴维”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
戴维Dài wéi

Davy; Davey; Davie; David

Cụm từ
戴维营Dài wéi yíng

Trại David

Cụm từ
戴维斯杯Dài wéi sī bēi

Cúp Davis (giải thi đấu quần vợt đồng đội quốc tế)

Cụm từ
戴维斯Dài wéi sī

Davis hoặc Davies (tên gọi)

Cụm từ
琳·戴维斯Lín · Dài wéi sī

Lynn E. Davis (1943-), học giả Hoa Kỳ và chuyên gia kiểm soát vũ khí, thứ trưởng ngoại giao 1993-1997

Cụm từ