Kết quả tra từ “戳穿”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
戳穿chuō chuān
đâm thủng; vạch trần hoặc lộ ra (lời nói dối, v.v.)
戳穿试验chuō chuān shì yàn
thử nghiệm đâm thủng