Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “戳穿”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
戳穿chuō chuān

đâm thủng; vạch trần hoặc lộ ra (lời nói dối, v.v.)

Cụm từ
戳穿试验chuō chuān shì yàn

thử nghiệm đâm thủng

Cụm từ