Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “戳穿”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
戳穿
chuō chuān

đâm thủng; vạch trần hoặc lộ ra (lời nói dối, v.v.)

Cụm từ
戳穿试验
chuō chuān shì yàn

thử nghiệm đâm thủng

Cụm từ