Kết quả tra từ “战车”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
战车zhàn chē
chiến xa; xe tăng
德国战车Dé guó zhàn chē
Rammstein (ban nhạc metal Đức)