Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
战线戰線

zhàn xiàn

战线 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 战线 trong tiếng Việt

đường chiến đấu; mặt trận; tuyến đầu

Tra từ liên quan