Kết quả tra từ “战线”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
战线zhàn xiàn
đường chiến đấu; mặt trận; tuyến đầu
统一战线工作部Tǒng yī Zhàn xiàn Gōng zuò bù
Ban Công tác Mặt trận Thống nhất của Ủy ban Trung ương ĐCSTQ (UFWD)
统一战线tǒng yī zhàn xiàn
mặt trận thống nhất