Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
战争戰爭

zhàn zhēng

战争 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 战争 trong tiếng Việt

chiến tranh; xung đột; LT:場|场[chang2],次[ci4]

Tra từ liên quan