Kết quả tra từ “乞力马扎罗山”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
乞力马扎罗山Qǐ lì mǎ zhā luó shān
Núi Kilimanjaro ở Tanzania