战士
chiến sĩ; lính; chiến binh; LT:個|个[ge4]
chiến sĩ; lính; chiến binh; LT:個|个[ge4]
战士 thường mang nghĩa “chiến sĩ”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 战士, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
chiến trường; LT:個|个[ge4]
›战壕热zhàn háo rèsốt chiến hào
›战局zhàn jútình hình chiến sự
›战役zhàn yìchiến dịch quân sự
›战后zhàn hòusau chiến tranh; hậu chiến
›战地zhàn dìchiến trường
›战团zhàn tuánnhóm chiến đấu; mở rộng, một cuộc chiến; một trận chiến
›战国策Zhàn guó cè"Sách lược của các nước Chiến Quốc", biên niên sử thời Chiến Quốc (475-220 TCN), có thể do Tô Tần 蘇秦|苏秦[Su1…
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.