Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “戛戛”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
戛戛
jiá jiá

khó khăn; thách thức; nguyên bản

Cụm từ
戛戛独造
jiá jiá dú zào

sáng tạo; nguyên bản

Cụm từ