Kết quả tra từ “戛戛”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
戛戛jiá jiá
khó khăn; thách thức; nguyên bản
戛戛独造jiá jiá dú zào
sáng tạo; nguyên bản