Kết quả tra từ “戒毒”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
戒毒jiè dú
cai nghiện ma túy; kiêng thuốc phiện
戒毒所jiè dú suǒ
trung tâm cai nghiện ma túy