Kết quả tra từ “成精”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
成精chéng jīng
(động vật hoặc cây cối,...) trở thành tinh hoặc yêu quái; (nghĩa bóng) kỹ năng phi thường, thông minh hoặc xấu xa