Kết quả tra từ “成为”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
成为chéng wéi
trở thành; biến thành
神成为人Shén chéng wéi rén
Chúa trở thành người