Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
成就

chéng jiù

成就 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 成就 trong tiếng Việt

thành tựu; thành công; đạt được; LT:個|个[ge4]; đạt được (một kết quả); tạo ra; mang lại

Tra từ liên quan