成就
成就 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 成就 trong tiếng Việt
thành tựu; thành công; đạt được; LT:個|个[ge4]; đạt được (một kết quả); tạo ra; mang lại
thành tựu; thành công; đạt được; LT:個|个[ge4]; đạt được (một kết quả); tạo ra; mang lại