Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “成就”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
成就chéng jiù

thành tựu; thành công; đạt được; LT:個|个[ge4]; đạt được (một kết quả); tạo ra; mang lại

Cụm từ
成就感chéng jiù gǎn

cảm giác thành tựu

Cụm từ
不空成就佛Bù kōng chéng jiù fó

Phật Bất Không Thành Tựu

Cụm từ