Kết quả tra từ “成员”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
成员chéng yuán
thành viên
成员国chéng yuán guó
quốc gia thành viên
家庭成员jiā tíng chéng yuán
thành viên gia đình