Kết quả tra từ “成份”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
成份chéng fèn
thành phần; cấu tạo; nguyên liệu; yếu tố; chi tiết; địa vị xã hội; giống 成分
成份股chéng fèn gǔ
cổ phiếu được bao gồm trong chỉ số tổng hợp