Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
成事

chéng shì

成事 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 成事 trong tiếng Việt

hoàn thành mục tiêu; thành công

Tra từ liên quan