Kết quả cho “九月”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
tháng Chín; tháng chín (âm lịch)
tháng Chín; tháng chín
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
tháng Chín; tháng chín (âm lịch)
tháng Chín; tháng chín