Kết quả tra từ “九月”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
九月Jiǔ yuè
tháng Chín; tháng chín (âm lịch)
九月份jiǔ yuè fèn
tháng Chín; tháng chín