Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “九月”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
九月
Jiǔ yuè

tháng Chín; tháng chín (âm lịch)

Cụm từ
九月份
jiǔ yuè fèn

tháng Chín; tháng chín

Cụm từ