Kết quả cho “应酬”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
tham gia hoạt động xã hội; giao lưu; tiệc tối; tiệc; cuộc hẹn xã giao
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
tham gia hoạt động xã hội; giao lưu; tiệc tối; tiệc; cuộc hẹn xã giao