Kết quả tra từ “应酬”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
应酬yìng chou
tham gia hoạt động xã hội; giao lưu; tiệc tối; tiệc; cuộc hẹn xã giao