Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
应变應變

yìng biàn

应变 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 应变 trong tiếng Việt

ứng phó tình huống; thích ứng với thay đổi

Tra từ liên quan