应该
nên; phải; cần
nên; phải; cần
应该 thường mang nghĩa “nên”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 应该, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
không có chi; chắc chắn rồi!; tôi đã làm điều mình nên làm
›应试教育yìng shì jiào yùgiáo dục định hướng thi; cách dạy để thi
›应试yìng shìdự thi
›应诺yìng nuòhứa; đồng ý làm gì đó
›应诏yìng zhàoứng chiếu chỉ
›应变yìng biànứng phó tình huống; thích ứng với thay đổi
›应诊yìng zhěnkhám bệnh (của bác sĩ); mở phòng khám
›应变力yìng biàn lìkhả năng thích ứng; tài xoay xở
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.