应聘應聘 yìng pìn 应聘 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 应聘 trong tiếng Việt chấp nhận lời mời làm việc; ứng tuyển vào vị trí đã quảng cáo 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan