Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “懂事”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
懂事dǒng shì

trưởng thành, không còn ngây thơ của trẻ con; nhận biết được chuyện gì đang xảy ra trên thế giới; (đặc biệt là trẻ em) hiểu chuyện; chu đáo…

Cụm từ
自懂事以来zì dǒng shì yǐ lái

từ khi bắt đầu hiểu chuyện

Cụm từ