Kết quả cho “忧郁”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
u sầu; phiền muộn; u uất; chán nản
(tâm lý học) trầm cảm
thuốc chống trầm cảm
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
u sầu; phiền muộn; u uất; chán nản
(tâm lý học) trầm cảm
thuốc chống trầm cảm