Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “忧郁”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
忧郁yōu yù

u sầu; phiền muộn; u uất; chán nản

Cụm từ
忧郁症yōu yù zhèng

(tâm lý học) trầm cảm

Cụm từ
抗忧郁药kàng yōu yù yào

thuốc chống trầm cảm

Cụm từ