Kết quả tra từ “慰劳”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
慰劳wèi láo
bày tỏ sự cảm kích (bằng lời nói tử tế, quà nhỏ v.v.); an ủi