Kết quả tra từ “慢性疲劳症候群”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
慢性疲劳症候群màn xìng pí láo zhèng hòu qún
hội chứng mệt mỏi mãn tính (CFS)