Kết quả tra từ “乙炔”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
乙炔yǐ quē
acetylene; ethyne C2H2
氧乙炔焊炬yǎng yǐ quē hàn jù
mỏ hàn oxyacetylene
氧乙炔焊yǎng yǐ quē hàn
hàn oxyacetylene
氧乙炔炬yǎng yǐ quē jù
mỏ hàn oxyacetylene
氧乙炔yǎng yǐ quē
oxyacetylene