Kết quả tra từ “感恩节”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
感恩节Gǎn ēn jié
Ngày Lễ Tạ Ơn
中国感恩节Zhōng guó Gǎn ēn jié
Lễ Tạ ơn kiểu Trung Quốc, tên gọi khác của 蛋炒飯節|蛋炒饭节[Dan4 chao3 fan4 jie2]