Kết quả tra từ “乙二醇”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
乙二醇yǐ èr chún
glycol; ethylene glycol C2H4(OH)2 (chất chống đông)