Kết quả tra từ “爱克斯光”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
爱克斯光ài kè sī guāng
tia X (từ mượn); tia Röntgen hoặc tia Roentgen