Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “意味”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
意味yì wèi

ý nghĩa; hàm ý; hương vị; sắc thái; có nghĩa; ngụ ý; (Đài Loan) cảm nhận

Cụm từ
意味着yì wèi zhe

có nghĩa; là; bao hàm

Cụm từ
意味深长yì wèi shēn cháng

sâu sắc; quan trọng; đầy ý nghĩa

Cụm từ