Kết quả tra từ “意味”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
意味yì wèi
ý nghĩa; hàm ý; hương vị; sắc thái; có nghĩa; ngụ ý; (Đài Loan) cảm nhận
意味着yì wèi zhe
có nghĩa; là; bao hàm
意味深长yì wèi shēn cháng
sâu sắc; quan trọng; đầy ý nghĩa