Kết quả tra từ “想得开”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
想得开xiǎng de kāi
không để bụng; không lo lắng; nghĩ thoáng; vui vẻ