Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
乘务乘務

chéng wù

乘务 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 乘务 trong tiếng Việt

dịch vụ (trên tàu, máy bay, v.v.)

Tra từ liên quan