Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
惛耄

hūn mào

惛耄 là gì?

惛耄 [hūn mào] có nghĩa là lão suy; lẩm cẩm.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 惛耄 trong tiếng Việt

  1. lão suy
  2. lẩm cẩm

Cách đọc và ghi nhớ 惛耄

惛耄 được đọc là hūn mào, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lão suy; lẩm cẩm”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan