Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “悲欢离合”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
悲欢离合
bēi huān lí hé

niềm vui và nỗi buồn; chia ly và đoàn tụ; thăng trầm của cuộc sống

Cụm từ