Kết quả tra từ “悲欢离合”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
悲欢离合bēi huān lí hé
niềm vui và nỗi buồn; chia ly và đoàn tụ; thăng trầm của cuộc sống