Kết quả tra từ “一个劲儿”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
一个劲儿yī gè jìn r
biến thể er hoá của 一個勁|一个劲[yi1 ge4 jin4]