Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “悠悠”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
悠悠yōu yōu

kéo dài qua nhiều thời đại; kéo dài lê thê; xa xôi về thời gian hoặc không gian; không vội vã; một số lượng lớn (sự kiện); ngớ ngẩn; trầm ngâm

Cụm từ
悠悠球yōu yōu qiú

yo-yo (từ mượn)

Cụm từ
晃晃悠悠huàng huang yōu yōu

đung đưa; lảo đảo

Cụm từ
慢悠悠màn yōu yōu

không vội vàng

Cụm từ
忽忽悠悠hū hū yōu yōu

thờ ơ với sự trôi qua của thời gian; bất cẩn

Cụm từ