Kết quả tra từ “悟能”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
悟能Wù néng
Trư Bát Giới 豬八戒|猪八戒[Zhu1 Ba1 jie4] hay Trư Ngộ Năng, Bát Giới hoặc Trư (trong Tây du ký)
猪悟能Zhū Wù néng
Trư Bát Giới 豬八戒|猪八戒[Zhu1 Ba1 jie4] hay Chu Ngộ Năng, Bát Giới hoặc Trư (trong Tây Du Ký)