Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
恩准

ēn zhǔn

恩准 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 恩准 trong tiếng Việt

được bệ hạ phê chuẩn; được cấp phép một cách ân huệ (từ vị trí có thẩm quyền cao); ân chuẩn; chấp thuận một cách chiếu cố

Tra từ liên quan