Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “恩准”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
恩准ēn zhǔn

được bệ hạ phê chuẩn; được cấp phép một cách ân huệ (từ vị trí có thẩm quyền cao); ân chuẩn; chấp thuận một cách chiếu cố

Cụm từ