Kết quả tra từ “恒生指数”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
恒生指数Héng shēng Zhǐ shù
Chỉ số Hang Seng (chỉ số thị trường chứng khoán Hồng Kông)