Kết quả tra từ “性感”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
性感xìng gǎn
sự quyến rũ; tính gợi cảm; tình dục; quyến rũ
流行性感冒liú xíng xìng gǎn mào
bệnh cúm