Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “性感”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
性感
xìng gǎn

sự quyến rũ; tính gợi cảm; tình dục; quyến rũ

Cụm từ
流行性感冒
liú xíng xìng gǎn mào

bệnh cúm

Cụm từ