Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
怦然

pēng rán

怦然 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 怦然 trong tiếng Việt

với một cú sốc đột ngột, tiếng bang, v.v

Tra từ liên quan