Kết quả tra từ “怦然”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
怦然pēng rán
với một cú sốc đột ngột, tiếng bang, v.v
怦然心动pēng rán xīn dòng
(thành ngữ) cảm thấy phấn khích