Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “怦然”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
怦然
pēng rán

với một cú sốc đột ngột, tiếng bang, v.v

Cụm từ
怦然心动
pēng rán xīn dòng

(thành ngữ) cảm thấy phấn khích

Thành ngữ