Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “急转”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
急转jí zhuǎn

xoay tròn; quay ngoắt lại

Cụm từ
急转直下jí zhuǎn zhí xià

phát triển nhanh sau khi thay đổi đột ngột (thành ngữ); thay đổi kịch tính

Thành ngữ
急转弯jí zhuǎn wān

rẽ gấp

Cụm từ