Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
急嘴急舌

jí zuǐ jí shé

急嘴急舌 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 急嘴急舌 trong tiếng Việt

nghĩa đen: miệng nhanh lưỡi lẹ; nghĩa bóng: chen vào nói gấp; rảo rả nói ngay

Tra từ liên quan