Kết quả tra từ “急嘴急舌”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
急嘴急舌jí zuǐ jí shé
nghĩa đen: miệng nhanh lưỡi lẹ; nghĩa bóng: chen vào nói gấp; rảo rả nói ngay