Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “急嘴急舌”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
急嘴急舌
jí zuǐ jí shé

nghĩa đen: miệng nhanh lưỡi lẹ; nghĩa bóng: chen vào nói gấp; rảo rả nói ngay

Cụm từ