Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “快乐”

Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
快乐kuài lè

vui vẻ; hạnh phúc

Cụm từ
快乐幸福kuài lè xìng fú

vui tươi; hạnh phúc

Cụm từ
快乐大本营Kuài lè Dà běn yíng

Happy Camp (chương trình truyền hình Trung Quốc)

Cụm từ
圣诞快乐Shèng dàn kuài lè

Giáng Sinh vui vẻ

Cụm từ
生日快乐shēng rì kuài lè

Chúc mừng sinh nhật

Cụm từ
新年快乐xīn nián kuài lè

Chúc Mừng Năm Mới!

Cụm từ
助人为快乐之本zhù rén wéi kuài lè zhī běn

niềm vui từ việc giúp đỡ người khác

Cụm từ